Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 59-30-3
  • Số EC: 200-419-0
  • Công thức Hill: C₁₉H₁₉N₇O₆
  • Khối lượng mol: 441,4 g/mol
  • Xét nghiệm (HPLC, chất canxi khan): 97,0 – 102,0 %
  • Nhận dạng (HPLC): phù hợp
  • Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
  • Tỷ lệ hấp thụ (A₂₅₆/A₃₆₅): 2,80 – 3,00
  • Thông số kỹ thuật độ quay (α 20/D; 10 g/l; NaOH 0,1 mol/l; canxi trên chất nền khan): +18 – +22 °
  • Các chất liên quan (HPLC, Ph Eur) (Tạp chất A): ≤ 0,5 %
  • Các chất liên quan (HPLC, Ph Eur) (Tạp chất D): ≤ 0,6 %
  • Các hợp chất liên quan (HPLC) (Tổng tạp chất không xác định) ≤ 1,0 %
  • Nước (theo Karl Fischer): 5.0 – 8.5 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Folic acid cho hóa sinh (C₁₉H₁₉N₇O₆, Chai thủy tinh 5g) Merck 1039840005

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Folic acid cho hóa sinh (C₁₉H₁₉N₇O₆, Chai thủy tinh 5g) Merck 1039840005”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 59-30-3
  • Số EC: 200-419-0
  • Công thức Hill: C₁₉H₁₉N₇O₆
  • Khối lượng mol: 441,4 g/mol
  • Xét nghiệm (HPLC, chất canxi khan): 97,0 – 102,0 %
  • Nhận dạng (HPLC): phù hợp
  • Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
  • Tỷ lệ hấp thụ (A₂₅₆/A₃₆₅): 2,80 – 3,00
  • Thông số kỹ thuật độ quay (α 20/D; 10 g/l; NaOH 0,1 mol/l; canxi trên chất nền khan): +18 – +22 °
  • Các chất liên quan (HPLC, Ph Eur) (Tạp chất A): ≤ 0,5 %
  • Các chất liên quan (HPLC, Ph Eur) (Tạp chất D): ≤ 0,6 %
  • Các hợp chất liên quan (HPLC) (Tổng tạp chất không xác định) ≤ 1,0 %
  • Nước (theo Karl Fischer): 5.0 – 8.5 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Folic acid cho hóa sinh (C₁₉H₁₉N₇O₆, Chai thủy tinh 5g) Merck 1039840005

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Folic acid cho hóa sinh (C₁₉H₁₉N₇O₆, Chai thủy tinh 5g) Merck 1039840005”