Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7440-44-0
  • Số EC: 231-153-3
  • Công thức đồi: C
  • Khối lượng mol: 12,01 g/mol
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất hòa tan trong axit nitric: ≤ 5 %
  • Clorua (Cl): ≤ 1000 phần triệu
  • Hợp chất xyanua (CN): vượt qua bài kiểm tra
  • As (Thạch tín): ≤ 5 ppm
  • Fe (Sắt): ≤ 500 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 20 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 100 phần triệu
  • Aromates đa vòng: vượt qua bài kiểm tra
  • Sản phẩm Tar: vượt qua bài kiểm tra
  • độ hấp phụ n-hexan: ≥ 30 %
  • Dư lượng khi đánh lửa: (600 °C)* ≤ 10 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Than hoạt tính dạng hạt khoảng 1.5mm(C,Thùng 5kg) Merck 1025145000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Than hoạt tính dạng hạt khoảng 1.5mm(C,Thùng 5kg) Merck 1025145000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7440-44-0
  • Số EC: 231-153-3
  • Công thức đồi: C
  • Khối lượng mol: 12,01 g/mol
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất hòa tan trong axit nitric: ≤ 5 %
  • Clorua (Cl): ≤ 1000 phần triệu
  • Hợp chất xyanua (CN): vượt qua bài kiểm tra
  • As (Thạch tín): ≤ 5 ppm
  • Fe (Sắt): ≤ 500 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 20 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 100 phần triệu
  • Aromates đa vòng: vượt qua bài kiểm tra
  • Sản phẩm Tar: vượt qua bài kiểm tra
  • độ hấp phụ n-hexan: ≥ 30 %
  • Dư lượng khi đánh lửa: (600 °C)* ≤ 10 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Than hoạt tính dạng hạt khoảng 1.5mm(C,Thùng 5kg) Merck 1025145000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Than hoạt tính dạng hạt khoảng 1.5mm(C,Thùng 5kg) Merck 1025145000”