Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7778-80-5
  • Số EC: 231-915-5
  • Công thức đồi: K₂O₄S
  • Khối lượng mol: 174,27 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): ≥ 99,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 5,5 – 7,5
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,0005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • As (Asen): ≤ 0,0002 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,002 %
  • Na (Natri): ≤ 0,02 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Potassium sulfate để phân tích emsure (K₂SO₄, Chai nhựa 1 kg) Merck 1051531000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Potassium sulfate để phân tích emsure (K₂SO₄, Chai nhựa 1 kg) Merck 1051531000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7778-80-5
  • Số EC: 231-915-5
  • Công thức đồi: K₂O₄S
  • Khối lượng mol: 174,27 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): ≥ 99,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 5,5 – 7,5
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,0005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • As (Asen): ≤ 0,0002 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,002 %
  • Na (Natri): ≤ 0,02 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Potassium sulfate để phân tích emsure (K₂SO₄, Chai nhựa 1 kg) Merck 1051531000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Potassium sulfate để phân tích emsure (K₂SO₄, Chai nhựa 1 kg) Merck 1051531000”