Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 6381-59-5
  • Số EC: 206-156-8
  • Công thức Hill: C₄H₄KNaO₆ * 4 H₂O
  • Khối lượng mol: 282,23 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): 99,0 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước; 25 °C): 7,0 – 8,5
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 0,001 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,004 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Potassium sodium tartrate tetrahydrate (C₄H₄KNaO₆ * 4 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1080870500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Potassium sodium tartrate tetrahydrate (C₄H₄KNaO₆ * 4 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1080870500”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 6381-59-5
  • Số EC: 206-156-8
  • Công thức Hill: C₄H₄KNaO₆ * 4 H₂O
  • Khối lượng mol: 282,23 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): 99,0 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước; 25 °C): 7,0 – 8,5
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 0,001 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,004 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Potassium sodium tartrate tetrahydrate (C₄H₄KNaO₆ * 4 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1080870500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Potassium sodium tartrate tetrahydrate (C₄H₄KNaO₆ * 4 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1080870500”