Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 13446-18-9
  • Số EC: 233-826-7
  • Công thức Hill: MgN₂O₆ * 6 H₂O
  • Khối lượng mol: 256,41 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 5,0 – 7,0
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 0,0005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Kim loại nặng (ACS): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ba (Bari): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,0005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,0005 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,001 %
  • Sr (Stronti): ≤ 0,005 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Magie nitrat hexahydrat dùng cho phân tích (Mg(NO₃)₂ * 6 H₂O, Chai nhựa 500 g) Merck 1058530500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Magie nitrat hexahydrat dùng cho phân tích (Mg(NO₃)₂ * 6 H₂O, Chai nhựa 500 g) Merck 1058530500”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 13446-18-9
  • Số EC: 233-826-7
  • Công thức Hill: MgN₂O₆ * 6 H₂O
  • Khối lượng mol: 256,41 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 5,0 – 7,0
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 0,0005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Kim loại nặng (ACS): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ba (Bari): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,0005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,0005 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,001 %
  • Sr (Stronti): ≤ 0,005 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Magie nitrat hexahydrat dùng cho phân tích (Mg(NO₃)₂ * 6 H₂O, Chai nhựa 500 g) Merck 1058530500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Magie nitrat hexahydrat dùng cho phân tích (Mg(NO₃)₂ * 6 H₂O, Chai nhựa 500 g) Merck 1058530500”