Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7782-61-8
  • Số EC: 233-899-5
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: FeN₃O₉ * 9 H₂O
  • Công thức hóa học: Fe(NO₃)₃ * 9 H₂O
  • Khối lượng mol: 403,95 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 101,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Axit tự do (như HNO₃): ≤ 0,3 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 0,005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,005 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,001 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,02 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %
  • Chất không bị kết tủa bởi amoniac (dưới dạng sulfat): ≤ 0,1 %
  • Tương ứng với ACS,Reag. Ph Eur

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Iron(III) nitrate nonahydrate để phân tích (FeN₃O₉ * 9 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1038831000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Iron(III) nitrate nonahydrate để phân tích (FeN₃O₉ * 9 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1038831000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7782-61-8
  • Số EC: 233-899-5
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: FeN₃O₉ * 9 H₂O
  • Công thức hóa học: Fe(NO₃)₃ * 9 H₂O
  • Khối lượng mol: 403,95 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 101,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Axit tự do (như HNO₃): ≤ 0,3 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 0,005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,005 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,001 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,02 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %
  • Chất không bị kết tủa bởi amoniac (dưới dạng sulfat): ≤ 0,1 %
  • Tương ứng với ACS,Reag. Ph Eur

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Iron(III) nitrate nonahydrate để phân tích (FeN₃O₉ * 9 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1038831000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Iron(III) nitrate nonahydrate để phân tích (FeN₃O₉ * 9 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1038831000”