Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7439-89-6
  • Số EC: 231-096-4
  • Công thức Hill: Fe
  • Công thức hóa học: Fe
  • Khối lượng mol: 55,85 g/mol
  • Xét nghiệm (cerimetric): ≥ 99,5 %
  • Các chất không tan trong axit sunfuric: ≤ 0,1 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,002 %
  • Sunfua (S): ≤ 0,002 %
  • As (Asen): ≤ 0,0002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,002 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,002 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,002 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Iron để phân tích (Fe, Chai nhựa 100g) Merck 1038190100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Iron để phân tích (Fe, Chai nhựa 100g) Merck 1038190100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7439-89-6
  • Số EC: 231-096-4
  • Công thức Hill: Fe
  • Công thức hóa học: Fe
  • Khối lượng mol: 55,85 g/mol
  • Xét nghiệm (cerimetric): ≥ 99,5 %
  • Các chất không tan trong axit sunfuric: ≤ 0,1 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,002 %
  • Sunfua (S): ≤ 0,002 %
  • As (Asen): ≤ 0,0002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,002 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,002 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,002 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Iron để phân tích (Fe, Chai nhựa 100g) Merck 1038190100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Iron để phân tích (Fe, Chai nhựa 100g) Merck 1038190100”