Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 71989-20-3
  • Số EC: 276-254-3
  • Công thức Hill: C₂₀H₂₀N₂O₅
  • Khối lượng mol: 368,39 g/mol
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ tinh khiết đối quang: ≥ 99,5 % (a/a)
  • Độ tinh khiết (TLC(011C)): ≥ 98 %
  • Độ tinh khiết (TLC(0811)): ≥ 98 %
  • Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 99,0 % (a/a)
  • Độ hòa tan (1 mmole trong 2ml DMF với 1 phần tương đương DIPEA): hòa tan rõ ràng
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 95,0 %
  • Nước (K. F.): ≤ 1,0 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Gln-OH (C₂₀H₂₀N₂O₅; Chai nhựa 25 g) Merck 8522050025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Gln-OH (C₂₀H₂₀N₂O₅; Chai nhựa 25 g) Merck 8522050025”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 71989-20-3
  • Số EC: 276-254-3
  • Công thức Hill: C₂₀H₂₀N₂O₅
  • Khối lượng mol: 368,39 g/mol
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ tinh khiết đối quang: ≥ 99,5 % (a/a)
  • Độ tinh khiết (TLC(011C)): ≥ 98 %
  • Độ tinh khiết (TLC(0811)): ≥ 98 %
  • Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 99,0 % (a/a)
  • Độ hòa tan (1 mmole trong 2ml DMF với 1 phần tương đương DIPEA): hòa tan rõ ràng
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 95,0 %
  • Nước (K. F.): ≤ 1,0 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Gln-OH (C₂₀H₂₀N₂O₅; Chai nhựa 25 g) Merck 8522050025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Gln-OH (C₂₀H₂₀N₂O₅; Chai nhựa 25 g) Merck 8522050025”