Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Màu sắc (trực quan): trắng đến trắng nhạt
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Chỉ số màu (0,5 M trong DMF): ≤ 150 Hazen
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ tinh khiết đối quang: ≥ 99,5 % (a/a)
  • Độ tinh khiết (HPLC): ≥ 99,0 % (a/a)
  • Fmoc-ß-Ala-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-ß-Ala-Cys (Trt)-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-Cys(Trt)-Cys(Trt)-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-Cys-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Xét nghiệm axit amin tự do (HPLC): ≤ 0,2 %
  • Độ tinh khiết (TLC(011A)): ≥ 98 %
  • Độ tinh khiết (TLC(0811)): ≥ 98 %
  • Độ hòa tan (1 mmole trong 2 ml DMF): hòa tan rõ ràng
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 98,0 %
  • Nước (K. F.): ≤ 2,0 %
  • Etyl axetat (HS-GC): ≤ 0,5 %
  • Axetat (IC): ≤ 0,02 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Cys(Trt)-OH (C₇H₃₁NO₄S, Chai nhựa 25g) Merck 8520080025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Cys(Trt)-OH (C₇H₃₁NO₄S, Chai nhựa 25g) Merck 8520080025”

Thông số kỹ thuật
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến trắng nhạt
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Chỉ số màu (0,5 M trong DMF): ≤ 150 Hazen
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ tinh khiết đối quang: ≥ 99,5 % (a/a)
  • Độ tinh khiết (HPLC): ≥ 99,0 % (a/a)
  • Fmoc-ß-Ala-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-ß-Ala-Cys (Trt)-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-Cys(Trt)-Cys(Trt)-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-Cys-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Xét nghiệm axit amin tự do (HPLC): ≤ 0,2 %
  • Độ tinh khiết (TLC(011A)): ≥ 98 %
  • Độ tinh khiết (TLC(0811)): ≥ 98 %
  • Độ hòa tan (1 mmole trong 2 ml DMF): hòa tan rõ ràng
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 98,0 %
  • Nước (K. F.): ≤ 2,0 %
  • Etyl axetat (HS-GC): ≤ 0,5 %
  • Axetat (IC): ≤ 0,02 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Cys(Trt)-OH (C₇H₃₁NO₄S, Chai nhựa 25g) Merck 8520080025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Cys(Trt)-OH (C₇H₃₁NO₄S, Chai nhựa 25g) Merck 8520080025”