Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 252554-78-2
  • Công thức Hill: C₂₄H₂₆N₂O₆
  • Khối lượng mol: 438,47 g/mol
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Xoay quang học α 25/D (c=1 trong metanol): -44,0 – -37,0 °
  • Độ tinh khiết (TLC(157A)): ≥ 97 %
  • Độ tinh khiết (TLC(CMA2)): ≥ 97 %
  • Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 97,0 % (a/a)
  • Tạp chất đơn (HPLC, diện tích%): ≤ 1,00 % (a/a)
  • Axetat (IC): ≤ 0,1 %
  • Etyl axetat (HS-GC): ≤ 2,0 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Ala-Ser(psiMe,Mepro)-OH (C₂₄H₂₆N₂O₆; Chai nhựa 1 g) Merck 8521750001

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Ala-Ser(psiMe,Mepro)-OH (C₂₄H₂₆N₂O₆; Chai nhựa 1 g) Merck 8521750001”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 252554-78-2
  • Công thức Hill: C₂₄H₂₆N₂O₆
  • Khối lượng mol: 438,47 g/mol
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Xoay quang học α 25/D (c=1 trong metanol): -44,0 – -37,0 °
  • Độ tinh khiết (TLC(157A)): ≥ 97 %
  • Độ tinh khiết (TLC(CMA2)): ≥ 97 %
  • Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 97,0 % (a/a)
  • Tạp chất đơn (HPLC, diện tích%): ≤ 1,00 % (a/a)
  • Axetat (IC): ≤ 0,1 %
  • Etyl axetat (HS-GC): ≤ 2,0 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Ala-Ser(psiMe,Mepro)-OH (C₂₄H₂₆N₂O₆; Chai nhựa 1 g) Merck 8521750001

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Ala-Ser(psiMe,Mepro)-OH (C₂₄H₂₆N₂O₆; Chai nhựa 1 g) Merck 8521750001”