Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 1787-61-7
  • Số EC: 217-250-3
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Hill Công thức: C₂₀H₁₂N₃NaO₇S
  • Khối lượng mol: 461,38 g/mol
  • Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
  • Hình thức: Bột mịn màu đen đến nâu đen, cuối cùng có các phần dạng hạt
  • Độ trong của dung dịch: vượt qua bài kiểm tra
  • Độ hấp thụ cực đại λmax. (đệm pH 10.0): 612 – 616 nm
  • Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λmax; 0,02 g/l; đệm pH 10,0; vôi trên chất khô): 400 – 510
  • Hao hụt khi sấy khô (110 °C): ≤ 7 %
  • Tính phù hợp làm chất chỉ thị (đối với phép chuẩn độ phức hợp, ACS): vượt qua bài kiểm tra
  • Tính phù hợp làm chất chỉ thị (Reag. Ph Eur): vượt qua bài kiểm tra

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Eriochrome black T (C.I. 14645) indicator for complexometry ACS (C₂₀H₁₂N₃NaO₇S, Chai thủy tinh 25g) Merck 1031700025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Eriochrome black T (C.I. 14645) indicator for complexometry ACS (C₂₀H₁₂N₃NaO₇S, Chai thủy tinh 25g) Merck 1031700025”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 1787-61-7
  • Số EC: 217-250-3
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Hill Công thức: C₂₀H₁₂N₃NaO₇S
  • Khối lượng mol: 461,38 g/mol
  • Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
  • Hình thức: Bột mịn màu đen đến nâu đen, cuối cùng có các phần dạng hạt
  • Độ trong của dung dịch: vượt qua bài kiểm tra
  • Độ hấp thụ cực đại λmax. (đệm pH 10.0): 612 – 616 nm
  • Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λmax; 0,02 g/l; đệm pH 10,0; vôi trên chất khô): 400 – 510
  • Hao hụt khi sấy khô (110 °C): ≤ 7 %
  • Tính phù hợp làm chất chỉ thị (đối với phép chuẩn độ phức hợp, ACS): vượt qua bài kiểm tra
  • Tính phù hợp làm chất chỉ thị (Reag. Ph Eur): vượt qua bài kiểm tra

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Eriochrome black T (C.I. 14645) indicator for complexometry ACS (C₂₀H₁₂N₃NaO₇S, Chai thủy tinh 25g) Merck 1031700025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Eriochrome black T (C.I. 14645) indicator for complexometry ACS (C₂₀H₁₂N₃NaO₇S, Chai thủy tinh 25g) Merck 1031700025”