Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • CAS#: 75-09-2
  • Số chỉ số EC: 602-004-00-3
  • Số EC: 200-838-9
  • Công thức Hill: CH₂Cl₂
  • Công thức hóa học: CH₂Cl₂
  • Khối lượng mol: 84,93 g/mol
  • Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,9 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Dư lượng bay hơi: ≤ 3,0 mg/l
  • Nước: ≤ 0,005 %
  • Màu sắc: ≤ 10 Hazen
  • GC/ECD (khoảng lưu giữ 1,2,4-tri-chlorobenzene đến decachlorobiphenyle, các tín hiệu riêng lẻ (chuẩn lindane)): ≤ 2 pg/ml
  • GC/FID (khoảng lưu giữ từ n-undecane đến n-tetracontane, tín hiệu riêng lẻ (tiêu chuẩn n-tetradecane)): ≤ 2 ng/ml
  • GC/MSD (khoảng lưu giữ từ n-undecane đến n-tetracontane, vùng quét 30 – 600 amu, tín hiệu riêng lẻ (tiêu chuẩn n-tetradecane)): ≤ 2 ng/ml

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Dichloromethane(CH₂Cl₂, Chai thủy tinh 1l) Merck 1064541000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Dichloromethane(CH₂Cl₂, Chai thủy tinh 1l) Merck 1064541000”

Thông số kỹ thuật
  • CAS#: 75-09-2
  • Số chỉ số EC: 602-004-00-3
  • Số EC: 200-838-9
  • Công thức Hill: CH₂Cl₂
  • Công thức hóa học: CH₂Cl₂
  • Khối lượng mol: 84,93 g/mol
  • Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,9 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Dư lượng bay hơi: ≤ 3,0 mg/l
  • Nước: ≤ 0,005 %
  • Màu sắc: ≤ 10 Hazen
  • GC/ECD (khoảng lưu giữ 1,2,4-tri-chlorobenzene đến decachlorobiphenyle, các tín hiệu riêng lẻ (chuẩn lindane)): ≤ 2 pg/ml
  • GC/FID (khoảng lưu giữ từ n-undecane đến n-tetracontane, tín hiệu riêng lẻ (tiêu chuẩn n-tetradecane)): ≤ 2 ng/ml
  • GC/MSD (khoảng lưu giữ từ n-undecane đến n-tetracontane, vùng quét 30 – 600 amu, tín hiệu riêng lẻ (tiêu chuẩn n-tetradecane)): ≤ 2 ng/ml

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Dichloromethane(CH₂Cl₂, Chai thủy tinh 1l) Merck 1064541000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Dichloromethane(CH₂Cl₂, Chai thủy tinh 1l) Merck 1064541000”