Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 6976-37-0
  • Số EC: 230-237-7
  • Công thức Hill: C₈H₁₉NO₅
  • Khối lượng mol: 209,24 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99,0 %
  • Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
  • Độ hấp thụ A (280 nm; 10 %; 1 cm; nước): ≤ 0,1
  • Giá trị pH (2 %; nước): 9,4 – 9,8
  • Clorua (Cl): ≤ 0,005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Tro sunfat: ≤ 0,05 %
  • Tổn thất khi sấy khô (60 °C; chân không): ≤ 1,0 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất 2,2-Bis(hydroxyethyl)-(iminotris)- (hydroxymethyl)-methane (C₈H₁₉NO₅, Chai thủy tinh 25g) Merck 1032520025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất 2,2-Bis(hydroxyethyl)-(iminotris)- (hydroxymethyl)-methane (C₈H₁₉NO₅, Chai thủy tinh 25g) Merck 1032520025”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 6976-37-0
  • Số EC: 230-237-7
  • Công thức Hill: C₈H₁₉NO₅
  • Khối lượng mol: 209,24 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99,0 %
  • Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
  • Độ hấp thụ A (280 nm; 10 %; 1 cm; nước): ≤ 0,1
  • Giá trị pH (2 %; nước): 9,4 – 9,8
  • Clorua (Cl): ≤ 0,005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Tro sunfat: ≤ 0,05 %
  • Tổn thất khi sấy khô (60 °C; chân không): ≤ 1,0 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất 2,2-Bis(hydroxyethyl)-(iminotris)- (hydroxymethyl)-methane (C₈H₁₉NO₅, Chai thủy tinh 25g) Merck 1032520025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất 2,2-Bis(hydroxyethyl)-(iminotris)- (hydroxymethyl)-methane (C₈H₁₉NO₅, Chai thủy tinh 25g) Merck 1032520025”