Máy đo lực INSIZE IST-TT05 (0.1~0.5N.m; 0.0001N.m)

Yêu cầu tư vấn
  • Dải đo: 0.1~0.5N.m
  • Độ chính xác: ±1% (thuận và ngược chiều kim đồng hồ)
  • Độ phân giải: 0.0001N.m
  • Ổ cắm cáp vuông (L): 1/4″
  • Nguồn: DC
  • Chuyển đổi đầu típ: không có
  • Kích thước đầu đo : 63x63x65mm
  • Khối lượng: 0.75kg
  • Đơn vị: N.m, in.lb, ft.lb, kg.cm
  • Đo dung sai
  • Tắt nguồn tự động

Bộ sản phẩm

  •  Máy chính: 1
  •  Đầu đo dây cáp 1.5m: 1
  •  Cáp (1.2m): 1
  •  Bộ đổi nguồn AC/DC: 1
  •  Chuyển đổi đầu típ: xem datasheet

Document/Software

Thương hiệu: INSIZE

blank

Máy đo lực INSIZE IST-TT05 (0.1~0.5N.m; 0.0001N.m)

Đánh giá Máy đo lực INSIZE IST-TT05 (0.1~0.5N.m; 0.0001N.m)
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy đo lực INSIZE IST-TT05 (0.1~0.5N.m; 0.0001N.m)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào

Thông số kỹ thuật
  • Dải đo: 0.1~0.5N.m
  • Độ chính xác: ±1% (thuận và ngược chiều kim đồng hồ)
  • Độ phân giải: 0.0001N.m
  • Ổ cắm cáp vuông (L): 1/4″
  • Nguồn: DC
  • Chuyển đổi đầu típ: không có
  • Kích thước đầu đo : 63x63x65mm
  • Khối lượng: 0.75kg
  • Đơn vị: N.m, in.lb, ft.lb, kg.cm
  • Đo dung sai
  • Tắt nguồn tự động

Bộ sản phẩm

  •  Máy chính: 1
  •  Đầu đo dây cáp 1.5m: 1
  •  Cáp (1.2m): 1
  •  Bộ đổi nguồn AC/DC: 1
  •  Chuyển đổi đầu típ: xem datasheet

Document/Software

Thương hiệu: INSIZE

blank
Mô tả

Máy đo lực INSIZE IST-TT05 (0.1~0.5N.m; 0.0001N.m)

Đánh giá (0)
Đánh giá Máy đo lực INSIZE IST-TT05 (0.1~0.5N.m; 0.0001N.m)
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy đo lực INSIZE IST-TT05 (0.1~0.5N.m; 0.0001N.m)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào

blank
blank
blank