- THÔNG SỐ CHUNG
- Khoảng cách chống tâm (mm): 500, 750
- Chiều cao tâm (mm): 135
- Đường kính tròn ngoài (O.D) (mm): 5-200
- Đường kính tròn trong (I.D) (mm): 25-100
- Độ dài mài tròn ngoài lớn nhất (O.D) (mm): 500,750
- Độ dài mài tròn trong lớn nhất (I.D) (mm): 100
- Tải trọng phôi tối đa (kg): 100
- ĐẦU MÀI
- Góc quay (°): ±90°
- Côn tâm (MT): 4
- Tốc độ trục chính (v/ph): 50Hz: 25-380
- Tốc độ trục bánh mài (rpm): 1670
- Hành trình nhanh của đầu mài (mm): 50
- Hành trình lớn nhất (mm): 205
- Góc quay (°): ±30°
- Hand wheel - turning wheel frame movement (mm): rough: 2 fine: 0.5
- Hand wheel - grid wheel frame movement (mm): rough: 0.01 fine: 0.0025
- Kích thước đá mài (mm): 400 x 50 x 203
- Tốc độ đá mài (mm): 35
- THIẾT BỊ MÀI TRONG
- Tốc độ trục chính (v/ph): 1000
- Kích thước đá mài (mm):
- lớn nhất: 35x25x10
- nhỏ nhất: 17x20x6
- BÀN MÁY
- Số cấp sử dụng tay (mm): 6
- Góc quay lớn nhất:
- quay phải (°): 3°
- quay trái (°): 9° (750), 8° (500)
- Dải tốc độ di chuyển dọc của bàn máy (m/ph): 0.1-4
- Ụ SAU
- Côn tâm (MT): 4
- Hành trình nhanh (mm): 30
- ĐỘNG CƠ
- Công suất động cơ đá mài (Kw): 4
- Động cơ mài trong (Kw): 1.1
- Công suất động cơ đầu mài (Kw): 0.75
- MÁY
- Khối lượng tổng (t): 4.1(500); 4.3(750)
- Kích thước đóng kiện (cm): 260x206x 205(500); 300x206x 205(750)
Bình luận