Thiết bị phân tích năng lượng và chất lượng điện FLUKE 437-II

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

YÊU CẦU TƯ VẤN
  • IIVrms (ac+dc): 1 V đến 1000 V điện áp pha-trung tính/± 0,1% điện áp danh định
  • Vpk: 1 Vpk đến 1400 Vpk/5% điện áp danh định
  • Hệ số đỉnh (CF) của điện áp: 1,0 > 2,8/± 5 %
  • Vfund: ± 0,1% điện áp danh định
  • Amps (ac +dc)
    • i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
    • 1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
    • 1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
  • Apk
    •   i430-Flex: 8400 Apk/± 5 %
    •   1mV/A: 5500 Apk/± 5 %
  • Hệ số đỉnh (CF) A: 1 đến 10/5
  • Amps½
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 1% ± 10 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 1% ± 10 counts
    •   1mV/A 1x : 5 A đến 2000 A/± 1% ± 10 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 1% ± 10 counts
  • Afund
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
  • Góc pha: -360° đến +0°/± n x 1°
  • Tần số truyền tín hiệu: 60 Hz đến 3000 Hz
  • Hz: 340,0 Hz đến 460,0 Hz/± 0,1 Hz
  • V% tương đối: 0 % đến 100 %/± 0,4 %
  • V3s tuyệt đối (trung bình 3 giây): 0,0 V đến 1000 V/± 5 % điện áp danh định

Thương hiệu: FLUKE

Thiết bị phân tích năng lượng và chất lượng điện FLUKE 437-II

Fluke-430-II-PQ-Analysers-Data-Sheet

Thương hiệu

1 đánh giá cho Thiết bị phân tích năng lượng và chất lượng điện FLUKE 437-II
5.00 Đánh giá trung bình
5 100% | 1 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Thiết bị phân tích năng lượng và chất lượng điện FLUKE 437-II
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính sách bảo mật
  1. Kevin

    Very well worth the money.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào

Thông số kỹ thuật
  • IIVrms (ac+dc): 1 V đến 1000 V điện áp pha-trung tính/± 0,1% điện áp danh định
  • Vpk: 1 Vpk đến 1400 Vpk/5% điện áp danh định
  • Hệ số đỉnh (CF) của điện áp: 1,0 > 2,8/± 5 %
  • Vfund: ± 0,1% điện áp danh định
  • Amps (ac +dc)
    • i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
    • 1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
    • 1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
  • Apk
    •   i430-Flex: 8400 Apk/± 5 %
    •   1mV/A: 5500 Apk/± 5 %
  • Hệ số đỉnh (CF) A: 1 đến 10/5
  • Amps½
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 1% ± 10 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 1% ± 10 counts
    •   1mV/A 1x : 5 A đến 2000 A/± 1% ± 10 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 1% ± 10 counts
  • Afund
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
  • Góc pha: -360° đến +0°/± n x 1°
  • Tần số truyền tín hiệu: 60 Hz đến 3000 Hz
  • Hz: 340,0 Hz đến 460,0 Hz/± 0,1 Hz
  • V% tương đối: 0 % đến 100 %/± 0,4 %
  • V3s tuyệt đối (trung bình 3 giây): 0,0 V đến 1000 V/± 5 % điện áp danh định

Thương hiệu: FLUKE

1 đánh giá cho Thiết bị phân tích năng lượng và chất lượng điện FLUKE 437-II
5.00 Đánh giá trung bình
5 100% | 1 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Thiết bị phân tích năng lượng và chất lượng điện FLUKE 437-II
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính sách bảo mật
  1. Kevin

    Very well worth the money.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào