Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất Zinc oxide để phân tích EMSURE ACS,Reag. Ph Eur (OZn; Thùng carton 25 kg) Merck 10884990250
Hóa chất Zinc oxide để phân tích EMSURE ACS,Reag. Ph Eur (OZn; Thùng carton 25 kg) Merck 10884990250

Hóa chất Zinc oxide để phân tích EMSURE ACS,Reag. Ph Eur (OZn; Thùng carton 25 kg) Merck 1088499025


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1088499025

Xuất xứ:

-

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Số CAS: 1314-13-2
  • Số chỉ số EC: 030-013-00-7
  • Số EC: 215-222-5
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: OZn
  • Công thức hóa học: ZnO
  • Khối lượng mol: 81,39 g/mol
  • Xét nghiệm (đo độ phức, ZnO tính theo chất bắt cháy): 99,0 - 100,5 %
  • Xét nghiệm (phức, ZnO): ≥ 99,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Cacbonat và màu của dung dịch: vượt qua bài kiểm tra
  • Các chất không tan trong axit sunfuric loãng: ≤ 0,01 %
  • Kiềm miễn phí: vượt qua bài kiểm tra
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,003 %
  • Hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng SO₄): ≤ 0,01 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,001 %
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,002 %
  • Chất khử thuốc tím (dưới dạng O): ≤ 0,001 %
  • Tổn thất khi đánh lửa (500 °C): ≤ 1,0 %

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất Zinc oxide để phân tích EMSURE ACS,Reag. Ph Eur (OZn; Thùng carton 25 kg) Merck 1088499025
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Số CAS: 1314-13-2
  • Số chỉ số EC: 030-013-00-7
  • Số EC: 215-222-5
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: OZn
  • Công thức hóa học: ZnO
  • Khối lượng mol: 81,39 g/mol
  • Xét nghiệm (đo độ phức, ZnO tính theo chất bắt cháy): 99,0 - 100,5 %
  • Xét nghiệm (phức, ZnO): ≥ 99,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Cacbonat và màu của dung dịch: vượt qua bài kiểm tra
  • Các chất không tan trong axit sunfuric loãng: ≤ 0,01 %
  • Kiềm miễn phí: vượt qua bài kiểm tra
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,003 %
  • Hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng SO₄): ≤ 0,01 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,001 %
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,002 %
  • Chất khử thuốc tím (dưới dạng O): ≤ 0,001 %
  • Tổn thất khi đánh lửa (500 °C): ≤ 1,0 %

Hóa chất Zinc oxide để phân tích EMSURE ACS,Reag. Ph Eur (OZn; Thùng carton 25 kg) Merck 1088499025


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top