Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất Spectromelt® A 100 di-lithiumtetraborate (Li₂B₄O₇, Chai nhựa 1kg) Merck 11263010000
Hóa chất Spectromelt® A 100 di-lithiumtetraborate (Li₂B₄O₇, Chai nhựa 1kg) Merck 11263010000

Hóa chất Spectromelt® A 100 di-lithiumtetraborate (Li₂B₄O₇, Chai nhựa 1kg) Merck 1126301000


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1126301000

Xuất xứ:

Đức

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Số CAS: 12007-60-2
  • Số EC: 234-514-3
  • Công thức Hill: Li₂B₄O₇
  • Công thức hóa học: Li₂B₄O₇
  • Khối lượng mol: 169,12 g/mol
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 50 phần triệu
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 20 ppm
  • Silicat (SiO₂): ≤ 100 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 50 ppm
  • Ag (Bạc): ≤ 5 phần triệu
  • Al (Nhôm): ≤ 10 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 5 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 20 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 5 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 5 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 5 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 10 phần triệu
  • Ga (Gali): ≤ 5 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 10 ppm
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 5 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 20 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 5 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 5 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 5 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
  • Tổn thất khi đánh lửa (1000 °C): ≤ 0,2 %
  • Mật độ lớn: khoảng 120

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất Spectromelt® A 100 di-lithiumtetraborate (Li₂B₄O₇, Chai nhựa 1kg) Merck 1126301000
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Số CAS: 12007-60-2
  • Số EC: 234-514-3
  • Công thức Hill: Li₂B₄O₇
  • Công thức hóa học: Li₂B₄O₇
  • Khối lượng mol: 169,12 g/mol
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
  • Clorua (Cl): ≤ 50 phần triệu
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 20 ppm
  • Silicat (SiO₂): ≤ 100 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 50 ppm
  • Ag (Bạc): ≤ 5 phần triệu
  • Al (Nhôm): ≤ 10 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 5 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 20 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 5 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 5 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 5 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 10 phần triệu
  • Ga (Gali): ≤ 5 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 10 ppm
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 5 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 20 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 5 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 5 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 5 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
  • Tổn thất khi đánh lửa (1000 °C): ≤ 0,2 %
  • Mật độ lớn: khoảng 120

Hóa chất Spectromelt® A 100 di-lithiumtetraborate (Li₂B₄O₇, Chai nhựa 1kg) Merck 1126301000


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top