- Số CAS: 10102-17-7
- Số EC: 231-867-5
- Công thức Hill: Na₂O₃S₂ * 5 H₂O
- Khối lượng mol: 248,18 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,999 %
- Xét nghiệm (i-ốt, được tính theo pentahydrat): ≥ 99,0 %
- Phốt phát (PO₄): ≤ 5 ppm
- Al (Nhôm): ≤ 0,05 phần triệu
- Ba (Bari): ≤ 2,0 phần triệu
- Bi (Bismuth): ≤ 0,01 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 0,10 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 0,010 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
- Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 0,010 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,010 phần triệu
- Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
- K (Kali): ≤ 5,0 phần triệu
- La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
- Li (Lithium): ≤ 1,0 phần triệu
- Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,050 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,05 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,05 phần triệu
- Rb (Rubiđi): ≤ 1,0 phần triệu
- Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
- Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 0,10 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
- Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
- Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu





Bình luận