- Số CAS: 302-95-4
- Số EC: 206-132-7
- Hill Công thức: C₂₄H₃₉NaO₄
- Khối lượng mol: 414,55 g/mol
- Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric, tính trên chất khô): ≥ 98,5 %
- Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
- Giá trị pH (2 %; nước): 7,5 - 9,5
- Thông số kỹ thuật xoay (α 20/D; 2 %; nước; vôi trên chất khô): +42 - +46 °
- Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
- TLC-Test: vượt qua bài kiểm tra
- Axit cholic (TLC): ≤ 2,0 %
- Hao hụt khi sấy (TG): ≤ 6,0 %





Bình luận