- Số CAS: 5324-84-5
- Số EC: 226-195-4
- Công thức Hill: C₈H₁₇NaO₃S
- Khối lượng mol: 216,28 g/mol
- Xét nghiệm (độ kiềm, tính toán trên chất khô): ≥ 99,0 %
- Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
- Độ pH (100 g/l, nước): 5,8 - 7,5
- TLC-Test: phù hợp
- Tổn thất khi sấy (120 °C; 4h; Chân không): ≤ 2,0 %





Bình luận