- Số CAS: 25322-68-3
- Số EC: 500-038-2
- Khối lượng mol: 3500 - 4500 g/mol
- Giá trị hydroxyl: 25 - 32
- Phạm vi nóng chảy (giá trị thấp hơn): 58 °C
- Phạm vi nóng chảy (giá trị trên): 62 °C
- Khối lượng phân tử trung bình: 3500 - 4500
- Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra





Bình luận