Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 1389475
  • Số EC: 227-193-6
  • Hill Công thức: C₆H₁₃N O₅
  • Khối lượng mol: 179,17 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Hấp thụ tia cực tím (250 nm, 50 g/l, 1 cm, nước): ≤ 0,075
  • Clorua (Cl): ≤ 0,05 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Tổn thất khi sấy khô (105°C): ≤ 0,2 %
  • Đệm sinh học, pKa ở 20 °C: 8,15

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Chai nhựa 25 g) Merck 1086020025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Chai nhựa 25 g) Merck 1086020025”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 1389475
  • Số EC: 227-193-6
  • Hill Công thức: C₆H₁₃N O₅
  • Khối lượng mol: 179,17 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Hấp thụ tia cực tím (250 nm, 50 g/l, 1 cm, nước): ≤ 0,075
  • Clorua (Cl): ≤ 0,05 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Tổn thất khi sấy khô (105°C): ≤ 0,2 %
  • Đệm sinh học, pKa ở 20 °C: 8,15

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Chai nhựa 25 g) Merck 1086020025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Chai nhựa 25 g) Merck 1086020025”