- Số CAS: 109-66-0
- Số EC: 203-692-4
- Công thức Hill: C₅H₁₂
- Khối lượng mol: 72,15 g/mol
- Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,9 %
- Danh tính (IR): phù hợp
- Dư lượng bay hơi: ≤ 3,0 mg/l
- Nước: ≤ 0,01 %
- Màu sắc: ≤ 10 Hazen
- GC/ECD (khoảng lưu giữ 1,2,4-tri-chlorobenzene đến decachlorobiphenyle, các tín hiệu riêng lẻ (chuẩn lindane)): ≤ 2 pg/ml
- GC/ECD (dải lưu giữ dichloromethane đến tín hiệu riêng lẻ 1,2,4-trichlorobenzene (tetrachloromethane)): ≤ 1 ng/ml
- GC/FID (khoảng lưu giữ từ n-undecane đến n-tetracontane, tín hiệu riêng lẻ (tiêu chuẩn n-tetradecane)): ≤ 2 ng/ml
- GC/MSD (khoảng lưu giữ từ n-undecane đến n-tetracontane, vùng quét 30 - 600 amu, tín hiệu riêng lẻ (tiêu chuẩn n-tetradecane)): ≤ 2 ng/ml





Bình luận