- Số CAS: 10102-25-7
- Số EC: 233-820-4
- Công thức Hill: Li₂O₄S * H₂O
- Khối lượng mol: 128 g/mol
- Xét nghiệm (độ kiềm, sau khi sấy khô): ≥ 99,0 %
- Chất không tan: ≤ 0,01 %
- Clorua (Cl): ≤ 0,002 %
- Nitrat (NO₃): ≤ 0,001 %
- Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
- Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
- Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
- K (Kali): ≤ 0,05 %
- Na (Natri): ≤ 0,005 %
- Tổn thất khi sấy khô (150 °C): 13,0 - 15,0 %





Bình luận