- Số CAS: 7790-69-4
- Số EC: 232-218-9
- Công thức Hill: LiNO₃
- Khối lượng mol: 68,94 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,995 %
- Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99,0 %
- Clorua (Cl): ≤ 10 ppm
- Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
- Sunfat (SO₄): ≤ 10 ppm
- Al (Nhôm): ≤ 0,02 ppm
- Ba (Bari): ≤ 1,0 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 1,0 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
- Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,005 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 0,005 phần triệu
- Cs (Cesium): ≤ 5 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
- Eu (Europium): ≤ 0,005 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
- K (Kali): ≤ 5 phần triệu
- La (Lanthan): ≤ 0,005 phần triệu
- Mg (Magiê): ≤ 0,5 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,005 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 5 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,005 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,005 phần triệu
- Rb (Rubiđi): ≤ 0,5 phần triệu
- Sc (Scanđi): ≤ 0,005 phần triệu
- Sm (Samarium): ≤ 0,005 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 1,0 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,010 phần triệu
- Y (Yttri): ≤ 0,005 phần triệu
- Yb (Ytterbi): ≤ 0,005 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,020 phần triệu





Bình luận