- Ngoại hình (độ trong): rõ ràng
- Bề ngoài (màu): nâu-xanh Giá trị pH (25 °C): 6,9 - 7,3
- Độ hồi phục trên môi trường thử nghiệm (Enterococcus faecalis ATCC 11700): ≥ 70 %
- Độ phục hồi trên môi trường thử nghiệm (Enterococcus hirae ATCC 8043 (WDCM 00089)): ≥ 70 %
- Độ hồi phục trên môi trường thử nghiệm (Enterococcus durans ATCC 6056): ≥ 70 %
- Độ phục hồi trên môi trường thử nghiệm (Staphylococcus aureus ATCC 6538-P (WDCM 00033)): không giới hạn
- Độ phục hồi trên môi trường thử nghiệm (Bacillus cereus ATCC 11778 (WDCM 00001)): ≤ 0,01 %
- Độ thu hồi trên môi trường thử nghiệm (Escherichia coli ATCC 11775 (WDCM 00090)): ≤ 0,01 %
- Đổi màu thành màu xanh ô liu-đen (Enterococcus faecalis ATCC 11700): +
- Đổi màu thành màu xanh ô liu-đen (Enterococcus hirae ATCC 8043 (WDCM 00089)): +
- Đổi màu thành màu xanh ô liu-đen (Enterococcus durans ATCC 6056): +
- Thay đổi màu thành màu xanh ô liu-đen (Staphylococcus aureus ATCC 6538-P (WDCM 00033)): -
- Thay đổi màu thành màu xanh ô liu-đen (Bacillus cereus ATCC 11778 (WDCM 00001)): -
- Thay đổi màu thành màu xanh ô liu-đen (Escherichia coli ATCC 11775 (WDCM 00090)): -





Bình luận