- Số CAS: 900152-72-9
- Công thức đồi: C₃₄H₃₈N₂O₉
- Khối lượng mol: 618,69 g/mol
- Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
- Bề ngoài của chất (trực quan): bột
- Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
- Xoay quang học α 25/D (c=1 trong metanol): -24,0 - -20,0 °
- Độ tinh khiết (TLC(157A)): ≥ 98 %
- Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 97,0 % (a/a)
- Độ hòa tan (1 mmole trong 2 ml DMF): hòa tan rõ ràng
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 90,0 %
- Nước (K. F.): ≤ 1,50 %





Bình luận