Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7758-99-8
  • Số chỉ số EC: 029-004-00-0
  • Số EC: 231-847-6
  • Lớp: ACS, ISO, Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: CuO₄S * 5 H₂O
  • Công thức hóa học: CuSO₄ * 5 H₂O
  • Khối lượng mol: 249,68 g/mol
  • Khảo nghiệm (iod): 99,0 – 100,5 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,003 %
  • K (Kali): ≤ 0,001 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,03 %
  • Tương ứng với ACS,ISO,Reag. Ph Eur

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper(II) sulfate pentahydrate để phân tích (CuO₄S * 5 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1027900250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper(II) sulfate pentahydrate để phân tích (CuO₄S * 5 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1027900250”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7758-99-8
  • Số chỉ số EC: 029-004-00-0
  • Số EC: 231-847-6
  • Lớp: ACS, ISO, Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: CuO₄S * 5 H₂O
  • Công thức hóa học: CuSO₄ * 5 H₂O
  • Khối lượng mol: 249,68 g/mol
  • Khảo nghiệm (iod): 99,0 – 100,5 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,003 %
  • K (Kali): ≤ 0,001 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,03 %
  • Tương ứng với ACS,ISO,Reag. Ph Eur

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper(II) sulfate pentahydrate để phân tích (CuO₄S * 5 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1027900250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper(II) sulfate pentahydrate để phân tích (CuO₄S * 5 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1027900250”