Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 1317-38-0
  • Số EC: 215-269-1
  • Hill Công thức: CuO
  • Khối lượng mol: 79,54 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): ≥ 96,0 %
  • Các chất không tan trong axit nitric: ≤ 0,05 %
  • Tổng lưu huỳnh (dưới dạng SO₄): ≤ 0,1 %
  • Cr (Crom): ≤ 0,05 %
  • Mật độ lớn: ≤ 100 g/100 ml
  • Kích thước hạt (nhiễu xạ laser) (d95): ≤ 160 µm

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper(II) oxide powder (CuO, Thùng nhựa 25kg) Merck 1027619025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper(II) oxide powder (CuO, Thùng nhựa 25kg) Merck 1027619025”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 1317-38-0
  • Số EC: 215-269-1
  • Hill Công thức: CuO
  • Khối lượng mol: 79,54 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): ≥ 96,0 %
  • Các chất không tan trong axit nitric: ≤ 0,05 %
  • Tổng lưu huỳnh (dưới dạng SO₄): ≤ 0,1 %
  • Cr (Crom): ≤ 0,05 %
  • Mật độ lớn: ≤ 100 g/100 ml
  • Kích thước hạt (nhiễu xạ laser) (d95): ≤ 160 µm

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper(II) oxide powder (CuO, Thùng nhựa 25kg) Merck 1027619025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper(II) oxide powder (CuO, Thùng nhựa 25kg) Merck 1027619025”