- Số CAS: 7440-44-0
- Số EC: 231-153-3
- Công thức đồi: C
- Khối lượng mol: 12,01 g/mol
- Nhận dạng: phù hợp
- Các chất hòa tan trong axit nitric :≤ 1 %
- Chất hòa tan trong nước: ≤ 0,5 %
- Chất tan trong Ethanol: ≤ 0,2 %
- Sunfat (SO₄):≤ 100 ppm
- Fe (Sắt): ≤ 300 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 10 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 10 phần triệu
- độ hấp phụ n-hexan: ≥ 30 %
- Dư lượng khi đánh lửa (600 °C): ≤ 1 %
- Hao hụt khi sấy: ≤ 10 %
- Kích thước hạt (< 100 µm): khoảng 90 %





Bình luận