Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7647-17-8
  • Số EC: 231-600-2
  • Công thức Hill: ClCs
  • Công thức hóa học: CsCl
  • Khối lượng mol: 168,36 g/mol
  • Khảo nghiệm (argentometric): ≥ 99,5 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Al (Nhôm): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0003 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0003 %
  • K (Kali): ≤ 0,002 %
  • Li (Lithium): ≤ 0,00005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0001 %
  • Rb (Rubiđi): ≤ 0,008 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0003 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Cesium chloride để phân tích (ClCs, Chai nhựa 100 g) Merck 1020380100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Cesium chloride để phân tích (ClCs, Chai nhựa 100 g) Merck 1020380100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7647-17-8
  • Số EC: 231-600-2
  • Công thức Hill: ClCs
  • Công thức hóa học: CsCl
  • Khối lượng mol: 168,36 g/mol
  • Khảo nghiệm (argentometric): ≥ 99,5 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Al (Nhôm): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0003 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0003 %
  • K (Kali): ≤ 0,002 %
  • Li (Lithium): ≤ 0,00005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0001 %
  • Rb (Rubiđi): ≤ 0,008 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0003 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Cesium chloride để phân tích (ClCs, Chai nhựa 100 g) Merck 1020380100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Cesium chloride để phân tích (ClCs, Chai nhựa 100 g) Merck 1020380100”