Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 10294-41-4
  • Số EC: 233-297-2
  • Công thức Hill: CeN₃O₉ * 6 H₂O
  • Công thức hóa học: Ce(NO₃)₃ * 6 H₂O
  • Khối lượng mol: 434,23 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): ≥ 98,5 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,003 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,002 %
  • Dy (Dysprosi): ≤ 0,04 %
  • Er (Erbium): ≤ 0,2 %
  • Eu (Europium): ≤ 0,04 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Ho (Holmium): ≤ 0,02 %
  • Nd (Neodymi): ≤ 0,02 %
  • Pr (Praseodym): ≤ 0,01 %
  • Sm (Samarium): ≤ 0,02 %
  • Tm (Thuli): ≤ 0,02 %
  • Y (Yttrium): ≤ 0,04 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Cerium(III) nitrate hexahydrate (CeN₃O₉ * 6 H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1022710100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Cerium(III) nitrate hexahydrate (CeN₃O₉ * 6 H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1022710100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 10294-41-4
  • Số EC: 233-297-2
  • Công thức Hill: CeN₃O₉ * 6 H₂O
  • Công thức hóa học: Ce(NO₃)₃ * 6 H₂O
  • Khối lượng mol: 434,23 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): ≥ 98,5 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,003 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,002 %
  • Dy (Dysprosi): ≤ 0,04 %
  • Er (Erbium): ≤ 0,2 %
  • Eu (Europium): ≤ 0,04 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Ho (Holmium): ≤ 0,02 %
  • Nd (Neodymi): ≤ 0,02 %
  • Pr (Praseodym): ≤ 0,01 %
  • Sm (Samarium): ≤ 0,02 %
  • Tm (Thuli): ≤ 0,02 %
  • Y (Yttrium): ≤ 0,04 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Cerium(III) nitrate hexahydrate (CeN₃O₉ * 6 H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1022710100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Cerium(III) nitrate hexahydrate (CeN₃O₉ * 6 H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1022710100”