Môi chất đo: Không khí, khí gas
Độ chính xác: (v..M. = tính theo giá trị đo được)
±1% trong khoảng từ Qmin đến 0,2 Qmax
±0,5% trong khoảng từ 0,2 Qmax đến Qmax
Độ chính xác đạt được điển hình (khi lắp đặt đoạn ống vào và ra theo tiêu chuẩn của CS):
±0,75% trong khoảng từ Qmin đến 0,2 Qmax
±0,3% trong khoảng từ 0,2 Qmax đến Qmax
Nguyên lý đo: Chênh lệch áp suất, kiểu Venturi
Dải đo: 1:130
Thời gian đáp ứng: t₉₉ < 1 giây
Nhiệt độ môi chất: -20° ~ +100°C
Áp suất vận hành: Tối đa 16 bar (g), optional 30 bar / 100 bar theo yêu cầu
Nhiệt độ môi trường: -30° ~ +70°C
Nguồn cấp: 18 ~ 36 VDC
Tín hiệu đầu ra:
Tiêu chuẩn: RS485 (Modbus-RTU), 4~20 mA, xung (pulse)
Optional: Giao diện Ethernet, M-Bus
Kết nối quá trình: Mặt bích theo tiêu chuẩn DIN EN 1092-1 hoặc ANSI Flange
Điều kiện lắp đặt: Trên đường ống nằm ngang hoặc ống đứng





Bình luận