Yêu cầu tư vấn
  • Đo được các chỉ tiêu trong nước như sau: Alkalinity-M, Alkalinity-P, Aluminium, Ammonia, Boron, Bromine, Calcium Hardness, Chloride, Chlorine, Chlorine dioxide, Chromium, COD, Copper, Cyanide, Cyanuric Acid, DEHA, Fluoride, Hazen, Hydrazine, Hydrogen Peroxide, Iodine, Iron, Manganese, Molypdate, Nikel, Nitrate, Nitrite, Nitrogen total, oxygen dissolved, ozone, pH, PHMB (Biguanide), Phosphate, Phosphonate, Polyacrylates, Potassium, Silica, Sulphate, Sulphide, Sulphite, Suspended Solids, Urea, Zinc.
  • Bước sóng đo trong vùng 530 nm – 660 nm.
  • Độ chính xác bước sóng: ± 1 nm
  • Sai số quang phổ: 2% FS (T = 20°C– 25°C)
  • Độ phân giải: 0.005 A
  • Nguồn pin: 4 pin AA dùng trong 26 giờ chạy liên tục tương ứng 3500 lần đo
  • Dung lượng bộ nhớ khoảng 1000 kết quả đo
  • Độ chính xác cao
  • Hơn 120 phương pháp được lập trình trước
  • Tự động lựa chon bước sóng
  • Nhỏ gọn dễ dàng mang đi hiện trường
  • Khả năng kháng acid và dung môi
  • Tự động tắt máy sau 20 phút không sử dụng
  • Cập nhật thêm ngôn ngữ qua Internet
  • Đạt chuẩn CE
  • Kết nối Hồng ngoại

Thương hiệu: AQUALYTIC

Máy quang phổ đa chỉ tiêu cầm tay/để bàn Aqualytic AL400

– Độ chính xác cao
– Hơn 120 phương pháp được lập trình trước
– Tự động lựa chon bước sóng
– Nhỏ gọn dễ dàng mang đi hiện trường
– Khả năng kháng acid và dung môi
– Tự động tắt máy sau 20 phút không sử dụng
– Cập nhật thêm ngôn ngữ qua Internet
– Đạt chuẩn CE
– Kết nối Hồng ngoại
Đánh giá Máy quang phổ đa chỉ tiêu cầm tay/để bàn Aqualytic AL400
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy quang phổ đa chỉ tiêu cầm tay/để bàn Aqualytic AL400
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào

Thông số kỹ thuật
  • Đo được các chỉ tiêu trong nước như sau: Alkalinity-M, Alkalinity-P, Aluminium, Ammonia, Boron, Bromine, Calcium Hardness, Chloride, Chlorine, Chlorine dioxide, Chromium, COD, Copper, Cyanide, Cyanuric Acid, DEHA, Fluoride, Hazen, Hydrazine, Hydrogen Peroxide, Iodine, Iron, Manganese, Molypdate, Nikel, Nitrate, Nitrite, Nitrogen total, oxygen dissolved, ozone, pH, PHMB (Biguanide), Phosphate, Phosphonate, Polyacrylates, Potassium, Silica, Sulphate, Sulphide, Sulphite, Suspended Solids, Urea, Zinc.
  • Bước sóng đo trong vùng 530 nm – 660 nm.
  • Độ chính xác bước sóng: ± 1 nm
  • Sai số quang phổ: 2% FS (T = 20°C– 25°C)
  • Độ phân giải: 0.005 A
  • Nguồn pin: 4 pin AA dùng trong 26 giờ chạy liên tục tương ứng 3500 lần đo
  • Dung lượng bộ nhớ khoảng 1000 kết quả đo
  • Độ chính xác cao
  • Hơn 120 phương pháp được lập trình trước
  • Tự động lựa chon bước sóng
  • Nhỏ gọn dễ dàng mang đi hiện trường
  • Khả năng kháng acid và dung môi
  • Tự động tắt máy sau 20 phút không sử dụng
  • Cập nhật thêm ngôn ngữ qua Internet
  • Đạt chuẩn CE
  • Kết nối Hồng ngoại

Thương hiệu: AQUALYTIC

Mô tả

Máy quang phổ đa chỉ tiêu cầm tay/để bàn Aqualytic AL400

– Độ chính xác cao
– Hơn 120 phương pháp được lập trình trước
– Tự động lựa chon bước sóng
– Nhỏ gọn dễ dàng mang đi hiện trường
– Khả năng kháng acid và dung môi
– Tự động tắt máy sau 20 phút không sử dụng
– Cập nhật thêm ngôn ngữ qua Internet
– Đạt chuẩn CE
– Kết nối Hồng ngoại
Đánh giá (0)
Đánh giá Máy quang phổ đa chỉ tiêu cầm tay/để bàn Aqualytic AL400
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy quang phổ đa chỉ tiêu cầm tay/để bàn Aqualytic AL400
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào