- Lưu lượng (L/phút): 20
- Áp suất chân không: -0.06~-0.095 Mpa
- Áp suất làm việc: ≤ 0.4 Mpa
- Dải nhiệt độ: 20-80℃
- Làm việc liên tục: ≥200 giờ
- Hoạt động không lỗi: ≥5000 giờ
- Nguồn điện: 380V, 50HZ, 3 pha (hoặc tùy chỉnh)
- Độ ồn: 65 dB
- Công suất gia nhiệt (kw): 15
- Công suất tổng (kw): 16.5
- Cửa nạp/cửa thải (mm): 32
- Thông số sau quá trình lọc
- Điện áp đánh thủng: ≥ 50KV
- Hàm lượng nước: ≤ 4ppm
- Hàm lượng khí: ≤ 0.1%
- Tỷ lệ lọc: ≤ 1 micron (ISO 14/12/10)
- Điểm chớp cháy (đóng nắp): ≥130℃
- Hiệu suất căng giữa các mặt: > 40 Dynes / cm at 25℃
- Hệ số công suất: < 0.005 % at 25℃





Bình luận