- Chế độ đo: PE & PE with Gate
- Tốc độ đo bằng tay: 4 giá trị đọc mỗi giây
- Dải đo: 25.4 – 2440mm
- Độ chính xác: ± 1% hoặc ±0.1mm
- Độ phân giải: 0.0001mm
- Dải hiệu chuẩn vận tốc: 1250 - 10,000m/s; 0.0492 - 0.3937in/μs
- Ghi dữ liệu: 8000 giá trị đọc
- Tùy chọn hiệu chuẩn: cố định, 1 điểm, 2 điểm
- Tần số đầu dò: 1 - 10MHz
- Màn hình: 1/8 VGA
- Đơn vị đo: mm hoặc inch
- Loại pin: 3 pin AA, sử dụng trong 150 giờ
- Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 60ºC
- Kiểu kết nối đầu dò: LEMO
- Giao tiếp RS232





Bình luận