Yêu cầu tư vấn
  • Dải nhiệt độ:
    • -32°C~400°C
    • -25.6°F~752°F
  • Độ chính xác: ±2°C hoặc ±2%
  • Tính lặp: ±0.5°C hoặc ±0.5%
  • Độ phân giải: 0.1°C/0.1°F
  • Tỉ lệ khoảng cách tới điểm: 12:01
  • Thời gian phản hồi: 500ms
  • Độ phát xạ: 0.10~1.00 (Chỉnh được)
  • Loại laze: Class 2
  • Công suất laze: <1mW
  • Bước sóng laze: 630nm ~670nm
  • Đáp ứng phổ: 8μm~14μm
  • Lựa chọn °C/°F: Có
  • Laser: Có
  • Tắt màn hình (s): sau 8 giây
  • Giữ dữ liệu: Có
  • Tự động tắt: Có
  • Chỉ báo pin yếu: Có
  • MAX/MIN: Có
  • Cao/thấp: Có
  • Đèn nền LCD: Có
  • Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
  • Kích cỡ màn hình LCD: 22mm X 22mm
  • Màu máy: Đỏ và xám

Document/Software

UT300S-English-Manual

Thương hiệu: UNI-T

Máy đo nhiệt hồng ngoại UNI-T UT300S (-32°C~400°C, 12:1)

Review Máy đo nhiệt hồng ngoại UNI-T UT300S (-32°C~400°C, 12:1)
50% | 0 đánh giá
40% | 0 đánh giá
30% | 0 đánh giá
20% | 0 đánh giá
10% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy đo nhiệt hồng ngoại UNI-T UT300S (-32°C~400°C, 12:1)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào

Thông số kỹ thuật
  • Dải nhiệt độ:
    • -32°C~400°C
    • -25.6°F~752°F
  • Độ chính xác: ±2°C hoặc ±2%
  • Tính lặp: ±0.5°C hoặc ±0.5%
  • Độ phân giải: 0.1°C/0.1°F
  • Tỉ lệ khoảng cách tới điểm: 12:01
  • Thời gian phản hồi: 500ms
  • Độ phát xạ: 0.10~1.00 (Chỉnh được)
  • Loại laze: Class 2
  • Công suất laze: <1mW
  • Bước sóng laze: 630nm ~670nm
  • Đáp ứng phổ: 8μm~14μm
  • Lựa chọn °C/°F: Có
  • Laser: Có
  • Tắt màn hình (s): sau 8 giây
  • Giữ dữ liệu: Có
  • Tự động tắt: Có
  • Chỉ báo pin yếu: Có
  • MAX/MIN: Có
  • Cao/thấp: Có
  • Đèn nền LCD: Có
  • Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
  • Kích cỡ màn hình LCD: 22mm X 22mm
  • Màu máy: Đỏ và xám

Document/Software

UT300S-English-Manual

Thương hiệu: UNI-T

Đánh giá (0)
Review Máy đo nhiệt hồng ngoại UNI-T UT300S (-32°C~400°C, 12:1)
50% | 0 đánh giá
40% | 0 đánh giá
30% | 0 đánh giá
20% | 0 đánh giá
10% | 0 đánh giá
Đánh giá Máy đo nhiệt hồng ngoại UNI-T UT300S (-32°C~400°C, 12:1)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Privacy Policy

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào