Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • TRƯỜNG HỢP #. : 637-39-8
  • Số EC: 211-284-2
  • Hill Công thức: C₆H₁₅NO₃˙ ClH
  • Khối lượng mol: 185,65 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Giá trị pH (5 %; nước): 4,0 – 5,5
  • Khoảng nóng chảy: 176 – 180 °C
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0005 %
  • Tro sunfat: ≤ 0,01 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Triethanolamine hydrochloride GR để phân tích (C₆H₁₅NO₃˙ ClH, chai thủy tinh 100g) Merck 1083570100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Triethanolamine hydrochloride GR để phân tích (C₆H₁₅NO₃˙ ClH, chai thủy tinh 100g) Merck 1083570100”

Thông số kỹ thuật
  • TRƯỜNG HỢP #. : 637-39-8
  • Số EC: 211-284-2
  • Hill Công thức: C₆H₁₅NO₃˙ ClH
  • Khối lượng mol: 185,65 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Giá trị pH (5 %; nước): 4,0 – 5,5
  • Khoảng nóng chảy: 176 – 180 °C
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0005 %
  • Tro sunfat: ≤ 0,01 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Triethanolamine hydrochloride GR để phân tích (C₆H₁₅NO₃˙ ClH, chai thủy tinh 100g) Merck 1083570100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Triethanolamine hydrochloride GR để phân tích (C₆H₁₅NO₃˙ ClH, chai thủy tinh 100g) Merck 1083570100”