Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 60-00-4
  • Số EC: 200-449-4
  • Công thức Hill: C₁₀H₁₆N₂O₈
  • Khối lượng mol: 292,24 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,4 – 100,6 %
  • Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
  • Xuất hiện: Trắng đến gần như trắng, tinh thể mịn đến bột kết tinh.
  • trong thành phần không tan trong amoniac: ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 10 ppm
  • Ca (Canxi): ≤ 10 ppm
  • Fe (Sắt): ≤ 10 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Axit nitrilotriaxetic: ≤ 0,1 %
  • Tro sunfat: ≤ 0,1 %
  • Nước (theo Karl Fischer): ≤ 0,2 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Titriplex® II để phân tích (C₁₀H₁₆N₂O₈, chai nhựa 1kg) Merck 1084171000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Titriplex® II để phân tích (C₁₀H₁₆N₂O₈, chai nhựa 1kg) Merck 1084171000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 60-00-4
  • Số EC: 200-449-4
  • Công thức Hill: C₁₀H₁₆N₂O₈
  • Khối lượng mol: 292,24 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,4 – 100,6 %
  • Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
  • Xuất hiện: Trắng đến gần như trắng, tinh thể mịn đến bột kết tinh.
  • trong thành phần không tan trong amoniac: ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 10 ppm
  • Ca (Canxi): ≤ 10 ppm
  • Fe (Sắt): ≤ 10 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Axit nitrilotriaxetic: ≤ 0,1 %
  • Tro sunfat: ≤ 0,1 %
  • Nước (theo Karl Fischer): ≤ 0,2 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Titriplex® II để phân tích (C₁₀H₁₆N₂O₈, chai nhựa 1kg) Merck 1084171000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Titriplex® II để phân tích (C₁₀H₁₆N₂O₈, chai nhựa 1kg) Merck 1084171000”