Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 10025-69-1
  • Số EC: 231-868-0
  • Công thức Hill: Cl₂Sn * 2 H₂O
  • Khối lượng mol: 225,63 g/mol
  • Xét nghiệm (i-ốt, SnCl₂·2H₂O): 98,0 – 103,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện dung dịch trong axit clohydric: vượt qua bài kiểm tra
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,002 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,005 %
  • Chất không kết tủa với H₂S (dưới dạng sunfat): ≤ 0,05 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Tin(II) chloride dihydrate (Cl₂Sn * 2 H₂O, thùng carton 25kg) Merck 1078159025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Tin(II) chloride dihydrate (Cl₂Sn * 2 H₂O, thùng carton 25kg) Merck 1078159025”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 10025-69-1
  • Số EC: 231-868-0
  • Công thức Hill: Cl₂Sn * 2 H₂O
  • Khối lượng mol: 225,63 g/mol
  • Xét nghiệm (i-ốt, SnCl₂·2H₂O): 98,0 – 103,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện dung dịch trong axit clohydric: vượt qua bài kiểm tra
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,002 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,005 %
  • Chất không kết tủa với H₂S (dưới dạng sunfat): ≤ 0,05 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Tin(II) chloride dihydrate (Cl₂Sn * 2 H₂O, thùng carton 25kg) Merck 1078159025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Tin(II) chloride dihydrate (Cl₂Sn * 2 H₂O, thùng carton 25kg) Merck 1078159025”