Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 13472-36-1
  • Số EC: 231-767-1
  • Công thức Hill: Na₄O₇P₂ * 10 H₂O
  • Khối lượng mol: 446,06 g/mol
  • Xét nghiệm (đo axit): 99,0 – 103,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 9,5 – 10,5
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Orthophotphat (PO4): ≤ 0,1 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất tetra-Sodium diphosphate decahydrate (Na₄O₇P₂ * 10 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1065910500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất tetra-Sodium diphosphate decahydrate (Na₄O₇P₂ * 10 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1065910500”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 13472-36-1
  • Số EC: 231-767-1
  • Công thức Hill: Na₄O₇P₂ * 10 H₂O
  • Khối lượng mol: 446,06 g/mol
  • Xét nghiệm (đo axit): 99,0 – 103,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 9,5 – 10,5
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Orthophotphat (PO4): ≤ 0,1 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất tetra-Sodium diphosphate decahydrate (Na₄O₇P₂ * 10 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1065910500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất tetra-Sodium diphosphate decahydrate (Na₄O₇P₂ * 10 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1065910500”