- Số CAS: 63-74-1
- Số EC: 200-563-4
- Lớp: Reag. Ph Eur
- Công thức Hill: C₆H₈N₂O₂S
- Khối lượng mol: 172,21 g/mol
- Thử nghiệm (bromometric, canxi trên chất khô): ≥ 99
- Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
- Phạm vi nóng chảy (giá trị thấp hơn): 163 - 166
- Phạm vi nóng chảy (giá trị trên): 163 - 166
- Tạp chất không tan trong kiềm: vượt qua bài kiểm tra
- Tạp chất không tan trong axit: vượt qua bài kiểm tra
- Clorua (Cl): ≤ 0,01 %
- Sunfat (SO₄): ≤ 0,02 %
- Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,002 %
- Tro sunfat: ≤ 0,1 %
- Tổn thất khi sấy khô (105°C): ≤ 0,5 %





Bình luận