- Số CAS: 85-86-9
- Số EC: 201-638-4
- Công thức Hill: ₂₂H₁₆N₄O
- Khối lượng mol: 352,4 g/mol
- Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
- Độ hấp thụ cực đại λmax. (toluen): 506 - 512 nm
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λmax.; 0,005 g/l; Toluol): ≥ 750
- TLC-Test: vượt qua bài kiểm tra
- Hao hụt khi sấy khô (110 °C): ≤ 2 %





Bình luận