- Số CAS: 13453-69-5
- Số EC: 236-631-5
- Công thức đồi: BLiO₂
- Công thức hóa học: LiBO₂
- Khối lượng mol: 49,75 g/mol
- Clorua (Cl): ≤ 50 phần triệu
- Phốt phát (PO₄): ≤ 20 ppm
- Silicat (SiO₂): ≤ 100 phần triệu
- Sunfat (SO₄):≤ 50 ppm
- Ag (Bạc): ≤ 5 phần triệu
- Al (Nhôm): ≤ 10 phần triệu
- Ba (Bari): ≤ 5 phần triệu
- Ca (Canxi):≤ 20 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 5 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 5 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 5 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 20 phần triệu
- Ga (Gali): ≤ 5 phần triệu
- K (Kali): ≤ 10 ppm
- Mg (Magiê): ≤ 10 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 5 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 20 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 5 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 5 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 5 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
- Tổn thất khi đánh lửa (800 °C): ≤ 1,0 %
- Mật độ lớn: khoảng 130





Bình luận