Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 10650901000
Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 10650901000

Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 1065090100


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1065090100

Xuất xứ:

Đức

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Số CAS: 10102-17-7
  • Số EC: 231-867-5
  • Công thức Hill: Na₂O₃S₂ * 5 H₂O
  • Khối lượng mol: 248,18 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,999 %
  • Xét nghiệm (i-ốt, được tính theo pentahydrat): ≥ 99,0 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 5 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,05 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 2,0 phần triệu
  • Bi (Bismuth): ≤ 0,01 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 0,10 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,010 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5,0 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Li (Lithium): ≤ 1,0 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,050 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,05 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,05 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 1,0 phần triệu
  • Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,10 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 1065090100
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Số CAS: 10102-17-7
  • Số EC: 231-867-5
  • Công thức Hill: Na₂O₃S₂ * 5 H₂O
  • Khối lượng mol: 248,18 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,999 %
  • Xét nghiệm (i-ốt, được tính theo pentahydrat): ≥ 99,0 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 5 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,05 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 2,0 phần triệu
  • Bi (Bismuth): ≤ 0,01 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 0,10 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,010 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5,0 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Li (Lithium): ≤ 1,0 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,050 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,05 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,05 phần triệu
  • Rb (Rubiđi): ≤ 1,0 phần triệu
  • Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,10 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu

Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 1065090100


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top