Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 10102-17-7
  • Số EC: 231-867-5
  • Công thức Hill: Na₂O₃S₂ * 5 H₂O
  • Khối lượng mol: 248,18 g/mol
  • Khảo nghiệm (i-ốt): 99,5 – 101,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 6,0 – 7,5
  • Giá trị pH (10 %; nước): 6,0 – 7,5
  • Clorua (Cl): ≤ 0,008 %
  • Sunfat và sunfit (dưới dạng SO₄): ≤ 0,1 %
  • Sunfua (S): vượt qua bài kiểm tra
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,001 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, thùng carton 25kg) Merck 1065169025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, thùng carton 25kg) Merck 1065169025”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 10102-17-7
  • Số EC: 231-867-5
  • Công thức Hill: Na₂O₃S₂ * 5 H₂O
  • Khối lượng mol: 248,18 g/mol
  • Khảo nghiệm (i-ốt): 99,5 – 101,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 6,0 – 7,5
  • Giá trị pH (10 %; nước): 6,0 – 7,5
  • Clorua (Cl): ≤ 0,008 %
  • Sunfat và sunfit (dưới dạng SO₄): ≤ 0,1 %
  • Sunfua (S): vượt qua bài kiểm tra
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,001 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, thùng carton 25kg) Merck 1065169025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Sodium thiosulfate pentahydrate (Na₂O₃S₂ * 5 H₂O, thùng carton 25kg) Merck 1065169025”