Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7757-83-7
  • Số EC: 231-821-4
  • Công thức Hill: Na₂O₃S
  • Khối lượng mol: 126,04 g/mol
  • Khảo nghiệm (i-ốt): 97,0 – 100,5 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Axit tự do: vượt qua bài kiểm tra
  • Bazơ tự do chuẩn độ: ≤ 0,03 meq/g
  • Clorua (Cl): ≤ 0,02 %
  • Thiosunfat (S₂O₃): ≤ 0,1 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Se (Selen): ≤ 0,0004 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Sodium sulfite (Na₂O₃S, Chai nhựa 500g ) Merck 1066570500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Sodium sulfite (Na₂O₃S, Chai nhựa 500g ) Merck 1066570500”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7757-83-7
  • Số EC: 231-821-4
  • Công thức Hill: Na₂O₃S
  • Khối lượng mol: 126,04 g/mol
  • Khảo nghiệm (i-ốt): 97,0 – 100,5 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Axit tự do: vượt qua bài kiểm tra
  • Bazơ tự do chuẩn độ: ≤ 0,03 meq/g
  • Clorua (Cl): ≤ 0,02 %
  • Thiosunfat (S₂O₃): ≤ 0,1 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Se (Selen): ≤ 0,0004 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Sodium sulfite (Na₂O₃S, Chai nhựa 500g ) Merck 1066570500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Sodium sulfite (Na₂O₃S, Chai nhựa 500g ) Merck 1066570500”