Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7681-55-2
  • Số EC: 231-672-5
  • Công thức Hill: INaO₃
  • Khối lượng mol: 197,89 g/mol
  • Xét nghiệm (iod): ≥ 99,5 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 5 – 8
  • Clorua, Clorat, Bromua, Bromat (dưới dạng Cl): ≤ 0,02 %
  • Iotua (I): ≤ 0,002 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,00005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,02 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,00005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0002 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Sodium iodate (INaO₃, chai thủy tinh 1kg) Merck 1065251000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Sodium iodate (INaO₃, chai thủy tinh 1kg) Merck 1065251000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7681-55-2
  • Số EC: 231-672-5
  • Công thức Hill: INaO₃
  • Khối lượng mol: 197,89 g/mol
  • Xét nghiệm (iod): ≥ 99,5 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 5 – 8
  • Clorua, Clorat, Bromua, Bromat (dưới dạng Cl): ≤ 0,02 %
  • Iotua (I): ≤ 0,002 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,00005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,02 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,00005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0002 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Sodium iodate (INaO₃, chai thủy tinh 1kg) Merck 1065251000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Sodium iodate (INaO₃, chai thủy tinh 1kg) Merck 1065251000”