- Số CAS: 7783-13-3
- Số EC: 235-860-8
- Công thức Hill: H₅NNaO₄P * 4 H₂O
- Khối lượng mol: 209,07 g/mol
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
- Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
- Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
- Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
- As (Thạch tín): ≤ 0,00005 %
- Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
- K (Kali): ≤ 0,001 %





Bình luận